Trang chủ Các loại Vitamin Vitamin K là gì?

Vitamin K là gì?

191
0

Vitamin K là gì?

Vitamin K là tên chung cho một nhóm các hợp chất có cấu trúc hóa học thông thường là 2-methyl-1,4-naphtoquinone, là một loại vitamin tan trong chất béo có trong một số thực phẩm và có sẵn như là một loại thực phẩm chức năng. Các hợp chất này bao gồm phylloquinone (vitamin K1) và một loạt các manequinone (vitamin K2).Vitamin K là gì

Vitamin K1 chủ yếu xuất hiện trong các loại rau lá xanh và là dạng chính của thực phẩm chứa vitamin K. Vitamin K2, chủ yếu có nguồn gốc từ vi khuẩn, hiện diện với số lượng khiêm tốn trong các loại thực phẩm có nguồn gốc động vật và lên men. Hầu hết các vitamin K2, đặc biệt là các vitamin K2 chuỗi dài, cũng được sản xuất bởi vi khuẩn trong ruột người .

Vitamin K có vai trò như một coenzyme đối với carboxylase phụ thuộc vitamin K, một enzyme cần thiết cho sự tổng hợp các protein tham gia vào quá trình đông máu và chuyển hoá xương, và các chức năng sinh lý khác nhau. Prothrombin (yếu tố đông máu II) là một protein phụ thuộc vitamin K trong huyết tương liên quan trực tiếp đến đông máu.

Matrix Gla-protein, một protein phụ thuộc vitamin K có trong cơ trơn mạch, xương và sụn khớp, là trọng tâm của nghiên cứu khoa học vì nó có thể giúp làm giảm sự vôi hóa bất thường. Osteocalcin là một loại protein phụ thuộc vitamin K có trong xương và có thể tham gia vào quá trình khoáng hoá xương hay doanh thu.

Giống như lipid và các vitamin tan trong chất béo, khi chúng ta ăn vào vitamin K, nó được trộn vào hỗn hợp keo thức ăn thông qua hoạt động của mật và enzym tụy, sau đó được hấp thụ bởi các tế bào ruột của ruột non. Từ đó, vitamin K được kết hợp vào chylomicron, tiết vào các mao mạch bạch huyết, vận chuyển đến gan, và đóng gói lại thành các lipoprotein mật độ rất thấp. Vitamin K có trong gan và các mô cơ thể khác, bao gồm não, tim, tụy và xương.

Vitamin K được vận chuyển chủ yếu trong lipoprotein. So với các vitamin tan trong chất béo khác chỉ có một lượng rất nhỏ vitamin K lưu thông trong máu. Vitamin K được chuyển hóa và bài tiết khá nhanh. Dựa trên các phép đo phylloquinone, cơ thể chỉ giữ được khoảng 30% đến 40% lượng vitamin K được đưa vào qua thức ăn, trong khi khoảng 20% được bài tiết qua nước tiểu và 40% đến 50% trong phân thông qua mật. Sự trao đổi chất nhanh này là nguyên nhân gây ra nồng độ vitamin K trong máu và lưu trữ trữ trong mô tương đối thấp so với những vitamin tan trong chất béo khác.

Người ta ít được biết đến sự hấp thụ và vận chuyển vitamin K2 do vi khuẩn đường ruột tạo ra, nhưng nghiên cứu chỉ ra rằng một số lượng đáng kể các chuỗi menaquinone (vitamin K2) có trong đại tràng. Mặc dù lượng vitamin K mà cơ thể thu được theo cách này là không rõ ràng, các chuyên gia tin rằng các manequinone đáp ứng ít nhất một số nhu cầu của cơ thể đối với vitamin K.

Trong hầu hết các trường hợp, tình trạng vitamin K không thường xuyên được đánh giá, ngoại trừ những người dùng thuốc chống đông máu hoặc bị rối loạn máu. Chỉ có chỉ số lâm sàng đáng kể về tình trạng vitamin K là thời gian prothrombin (thời gian cần thiết cho máu đông), và những thay đổi thông thường trong việc hấp thụ vitamin K hiếm khi làm thay đổi thời gian prothrombin. Ở người khỏe mạnh, nồng độ phylloquinone trong huyết tương khi đói ở mức dao động từ 0,29 đến 2,64 nmol/L. Tuy nhiên, vẫn chưa rõ liệu biện pháp này có thể được sử dụng để đánh giá định lượng tình trạng vitamin K hay không. Những người có nồng độ phylloquinone huyết tương thấp hơn mức bình thường không có dấu hiệu lâm sàng về thiếu hụt vitamin K, có thể vì nồng độ phylloquinone huyết tương không đo được sự đóng góp của menaquinone từ chế độ ăn uống và đại tràng.

Bổ sung Vitamin K

Các khuyến cáo hấp dẫn đối với vitamin K và các chất dinh dưỡng khác được cung cấp trong Bảng tiêu thụ thực phẩm do Hội đồng Thực phẩm và Dinh dưỡng tại Viện Y học của Viện Hàn lâm Quốc gia xây dựng. DRI là thuật ngữ chung cho một tập các giá trị tham chiếu được sử dụng để lập kế hoạch và đánh giá lượng chất dinh dưỡng của người khỏe mạnh. Những giá trị này, tùy theo độ tuổi và giới tính, bao gồm:

Chế độ ăn được khuyến nghị (RDA): lượng ăn hàng ngày trung bình đủ để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của hầu hết các cá thể khỏe mạnh (97-98%).
Lượng hấp thu đầy đủ (AI): được thiết lập khi các bằng chứng không đủ để phát triển RDA; lượng tiêu thụ ở mức này được giả định để đảm bảo tính đầy đủ về dinh dưỡng.
Mức yêu cầu Trung bình: mức ăn hàng ngày trung bình ước lượng để đáp ứng yêu cầu của 50% người khỏe mạnh. Nó thường được sử dụng để đánh giá mức độ đầy đủ của lượng chất dinh dưỡng trong quần thể nhưng không phải là cá nhân.
Mức thu nhận cao hơn (UL): lượng hằng ngày tối đa không gây ra những ảnh hưởng xấu đến sức khoẻ.

Lượng hấp thụ đầy đủ (AIs) đối với Vitamin K trong ngày
Tuổi Nam Nữ Phụ nữ mang thai Phụ nữ cho con bú
trẻ dưới 6 tháng 2.0 mcg 2.0 mcg    
7–12 tháng 2.5 mcg 2.5 mcg    
1–3 tuổi 30 mcg 30 mcg    
4–8 tuổi 55 mcg 55 mcg    
9–13 tuổi 60 mcg 60 mcg    
14–18 tuổi 75 mcg 75 mcg 75 mcg 75 mcg
19+ 120 mcg 90 mcg 90 mcg 90 mcg

Vitamin K có ở đâu

Các loại thực phẩm bao gồm rau, đặc biệt là rau lá xanh, dầu thực vật và một số trái cây là nguồn cung cấp vitamin K1 chính cho cơ thể. Thịt, thực phẩm từ sữa và trứng chứa hàm lượng Vitamin K1 thấp kèm theo một số lượng khiêm tốn của Vitamin K2.Các loại rau giàu vitamin K

Natto (một món ăn truyền thống của Nhật Bản được chế biến từ đậu nành lên men) có nhiều Vitamin K2. Các thực phẩm lên men khác, chẳng hạn như phô mai, cũng có chứa Vitamin K2. Tuy nhiên, các dạng và lượng vitamin K trong những thực phẩm này có thể khác nhau tùy thuộc vào chủng vi khuẩn được sử dụng để chế biến thực phẩm và các điều kiện lên men của chúng.

Thiếu Vitamin K

Thiếu vitamin K chỉ được xem là có liên quan đến lâm sàng khi thời gian prothrombin tăng đáng kể do giảm hoạt động prothrombin máu. Do đó, chảy máu và xuất huyết là những dấu hiệu điển hình của sự thiếu hụt vitamin K, mặc dù những ảnh hưởng này chỉ xảy ra trong những trường hợp nặng. Vì vitamin K cần thiết cho quá trinh carboxyl hoá trong xương, thiếu vitamin K cũng có thể làm giảm khoáng hoá xương và góp phần gây loãng xương.

Sự thiếu hụt vitamin K có thể xảy ra trong vài tuần đầu sau khi sinh vì sự chuyển giao phylloquinone(vitamin k1) thấp, nồng độ chất đông máu thấp và hàm lượng vitamin K thấp trong sữa mẹ. Thiếu vitamin K ở người lớn rất hiếm và thường chỉ giới hạn trong những người có rối loạn giảm malabsorption hoặc những người dùng thuốc gây cản trở chuyển hóa vitamin K.

Những ai có nguy cơ thiếu vitamin K

Trẻ sơ sinh không được bổ sing vitamin K sau khi sinh

Vitamin K vận chuyển qua nhau thai kém, làm tăng nguy cơ thiếu vitamin K ở trẻ sơ sinh. Trong những tuần đầu tiên sau khi sinh, thiếu vitamin K có thể gây ra xuất huyết do thiếu vitamin K (VKDB). VKDB có liên quan đến xuất huyết trong rốn, đường tiêu hóa, da, mũi , hoặc não. VKDB được gọi là “VKDB sớm” khi nó xảy ra trong tuần đầu tiên của cuộc đời. “VKDB muộn” xảy ra ở 2-12 tuần tuổi, đặc biệt ở trẻ bú mẹ hoàn toàn do hàm lượng vitamin K thấp trong sữa mẹ hoặc ở trẻ sơ sinh bị hội chứng hấp thu kém. VKDB, đặc biệt là VKDB muộn, cũng có thể được biểu hiện như là xuất huyết nội đột ngột, có tỷ lệ tử vong cao. Để ngăn ngừa VKDB, Viện Nhi khoa Hoa Kỳ khuyến cáo dùng liều đơn, tiêm bắp từ 0,5 đến 1mg vitamin K1 sau khi sinh.

Những người bị hội chứng khó hấp thu

Những người có hội chứng khó hấp thu và các rối loạn dạ dày-ruột, như xơ nang, bệnh celiac, viêm loét đại tràng và hội chứng ruột ngắn có thể không hấp thụ được vitamin K đầy đủ. Tình trạng Vitamin K thấp cũng có ở những bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật giảm béo, mặc dù các dấu hiệu lâm sàng có thể không xuất hiện. Những người này có thể cần theo dõi tình trạng vitamin K và, trong một số trường hợp cần bổ sung vitamin K.

Vitamin K và sức khoẻ

Hai trường hợp mà vitamin K có liên quan tới: bệnh loãng xương và bệnh mạch vành.

Bệnh Loãng Xương

Loãng xương, rối loạn đặc trưng bởi xương xốp và dễ gãy, là một vấn đề nghiêm trọng về sức khoẻ và đặc biệt ảnh hưởng đến phụ nữ. Hấp thụ đủ lượng canxi và vitamin D, đặc biệt là trong suốt thời thơ ấu, thanh thiếu niên và người trưởng thành sớm, rất quan trọng để tối đa hóa khối lượng xương và giảm nguy cơ loãng xương. Ảnh hưởng của lượng vitamin K và tình trạng sức khoẻ xương và chứng loãng xương là trọng tâm nghiên cứu khoa học.

Vitamin K là một yếu tố đồng hoá cho sự hình thành carboxyl hóa gamma của nhiều protein, bao gồm osteocalcin, một trong những protein chính trong xương. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng nồng độ osteocalcin dưới carboxylated trong huyết thanh có liên quan đến mật độ khoáng xương thấp. Một số, nhưng không phải tất cả, những nghiên cứu nhận thấy lượng vitamin K hấp thụ cao có liên quan với mật độ xương cao hơn và/hoặc tỉ lệ gãy xương hông thấp hơn.

Bệnh mạch vành

Sự vôi hóa mạch máu là một trong những yếu tố gây ra bệnh mạch vành vì nó làm giảm tính đàn hồi động mạch chủ và các động mạch. Protein Matrix Gla (MGP) là một protein phụ thuộc vitamin K có thể đóng một vai trò trong việc ngăn ngừa sự vôi hóa mạch máu. Mặc dù chức năng sinh học đầy đủ của MGP là không rõ ràng, một giả thuyết dựa trên dữ liệu về động vật cho thấy tình trạng thiếu vitamin K dẫn đến MGP dưới carboxyl hóa, có thể làm tăng sự vôi hóa mạch máu và gây nguy cơ mắc bệnh mạch vành. Những phát hiện này có thể có liên quan đặc biệt đối với bệnh nhân bị bệnh thận vì tỷ lệ bị vôi hóa mạch máu ở những người này cao hơn.

11 Chia sẻ

Bình luận về bài viết

avatar